Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

騒ぐ (さわぐ) — làm ồn, náo loạn, gây ầm ĩ

騒さわぐ làm ồn
Tần suất #3470 2 ký tự godan verb (-gu) intransitive

sawagu

さわぐ
Pitch さわぐ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 騒ぐ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • làm ồn
  • náo loạn
  • gây ầm ĩ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

騒ぐ

さわぐ

騒ぎます

さわぎます

Present negative

騒がない

さわがない

騒ぎません

さわぎません

Past

騒いだ

さわいだ

騒ぎました

さわぎました

Past negative

騒がなかった

さわがなかった

騒ぎませんでした

さわぎませんでした

Te-form

騒いで

さわいで

騒ぎまして

さわぎまして

Potential

騒げる

さわげる

騒げます

さわげます

Potential negative

騒げない

さわげない

騒げません

さわげません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.