騒ぐ (さわぐ) — làm ồn, náo loạn, gây ầm ĩ

さわ làm ồn
Tần suất #3470 2 ký tự godan verb (-gu) · intransitive

sawagu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • làm ồn
  • náo loạn
  • gây ầm ĩ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.