騒ぐ (さわぐ) — làm ồn, náo loạn, gây ầm ĩ
騒ぐ
làm ồn
Tần suất #3470
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-gu)
intransitive
sawagu
さわぐ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さわぐ[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 騒ぐ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- làm ồn
- náo loạn
- gây ầm ĩ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
騒ぐ さわぐ |
騒ぎます さわぎます |
| Present negative |
騒がない さわがない |
騒ぎません さわぎません |
| Past |
騒いだ さわいだ |
騒ぎました さわぎました |
| Past negative |
騒がなかった さわがなかった |
騒ぎませんでした さわぎませんでした |
| Te-form |
騒いで さわいで |
騒ぎまして さわぎまして |
| Potential |
騒げる さわげる |
騒げます さわげます |
| Potential negative |
騒げない さわげない |
騒げません さわげません |