崩す (くずす) — phá vỡ, phá hủy, đổi (tiền lẻ)

くず phá vỡ
Tần suất #3874 2 ký tự godan verb (-su) · transitive

kuzusu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phá vỡ
  • phá hủy
  • đổi (tiền lẻ)

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.