Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

崩す (くずす) — phá vỡ, phá hủy, đổi (tiền lẻ)

崩くずす phá vỡ
Tần suất #3874 2 ký tự godan verb (-su) transitive

kuzusu

くずす
Pitch くずす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 崩す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phá vỡ
  • phá hủy
  • đổi (tiền lẻ)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

崩す

くずす

崩します

くずします

Present negative

崩さない

くずさない

崩しません

くずしません

Past

崩した

くずした

崩しました

くずしました

Past negative

崩さなかった

くずさなかった

崩しませんでした

くずしませんでした

Te-form

崩して

くずして

崩しまして

くずしまして

Potential

崩せる

くずせる

崩せます

くずせます

Potential negative

崩せない

くずせない

崩せません

くずせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.