崩す (くずす) — phá vỡ, phá hủy, đổi (tiền lẻ)
崩す
phá vỡ
Tần suất #3874
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
kuzusu
くずす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くずす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 崩す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phá vỡ
- phá hủy
- đổi (tiền lẻ)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
崩す くずす |
崩します くずします |
| Present negative |
崩さない くずさない |
崩しません くずしません |
| Past |
崩した くずした |
崩しました くずしました |
| Past negative |
崩さなかった くずさなかった |
崩しませんでした くずしませんでした |
| Te-form |
崩して くずして |
崩しまして くずしまして |
| Potential |
崩せる くずせる |
崩せます くずせます |
| Potential negative |
崩せない くずせない |
崩せません くずせません |