役者 (やくしゃ) — diễn viên, dịch giả (sân khấu)

やくしゃ diễn viên
Tần suất #3875 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

yakusha

Pitch しゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • diễn viên
  • dịch giả (sân khấu)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.