旧 (きゅう) — cũ, cựu
旧
cũ
Tần suất #1192
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
1 ký tự
noun
prefix
kyuu
きゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きゅう[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 旧
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cũ
- cựu
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 前の、古い ほうの ものを あらわす ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
旧:前の、古い、という意味。
Kyuu: mae no, furui, to iu imi.
Former: meaning previous or old.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 政府が変わっても、争いは続いた