(きゅう) — cũ, cựu

きゅう
Tần suất #1192 Lớp 5 1 ký tự noun

kyuu

Pitch きゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cựu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.