復旧 (ふっきゅう) — khôi phục, phục cựu, sửa chữa lại
復旧
khôi phục
Tần suất #4554
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
transitive
fukkyuu
ふっきゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふっきゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 復旧
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khôi phục
- phục cựu
- sửa chữa lại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
復旧する ふっきゅうする |
復旧します ふっきゅうします |
| Present negative |
復旧しない ふっきゅうしない |
復旧しません ふっきゅうしません |
| Past |
復旧した ふっきゅうした |
復旧しました ふっきゅうしました |
| Past negative |
復旧しなかった ふっきゅうしなかった |
復旧しませんでした ふっきゅうしませんでした |
| Te-form |
復旧して ふっきゅうして |
復旧しまして ふっきゅうしまして |
| Potential |
復旧できる ふっきゅうできる |
復旧できます ふっきゅうできます |
| Potential negative |
復旧できない ふっきゅうできない |
復旧できません ふっきゅうできません |