Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

復旧 (ふっきゅう) — khôi phục, phục cựu, sửa chữa lại

復ふっ旧きゅう khôi phục
Tần suất #4554 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb transitive

fukkyuu

ふっきゅう
Pitch ふっきゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 復旧

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khôi phục
  • phục cựu
  • sửa chữa lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

復旧する

ふっきゅうする

復旧します

ふっきゅうします

Present negative

復旧しない

ふっきゅうしない

復旧しません

ふっきゅうしません

Past

復旧した

ふっきゅうした

復旧しました

ふっきゅうしました

Past negative

復旧しなかった

ふっきゅうしなかった

復旧しませんでした

ふっきゅうしませんでした

Te-form

復旧して

ふっきゅうして

復旧しまして

ふっきゅうしまして

Potential

復旧できる

ふっきゅうできる

復旧できます

ふっきゅうできます

Potential negative

復旧できない

ふっきゅうできない

復旧できません

ふっきゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.