項目 (こうもく) — mục, hạng mục, khoản mục

こうもく mục
Tần suất #1191 2 ký tự 漢語 kango noun

koumoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mục
  • hạng mục
  • khoản mục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.