性格 (せいかく) — tính cách, tính tình

せいかく tính cách
Tần suất #1193 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

seikaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tính cách
  • tính tình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.