旧態 (きゅうたい) — old state of affairs
旧態
old state of affairs
Ghi nhớ 旧態
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- old state of affairs