まだ (まだ) — still, as yet
まだ
still
Ghi nhớ まだ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- still
- as yet
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 前と 同じで、かわって いない ことを あらわす ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
答えがまだ分からないこともあります。
Kotae ga mada wakaranai koto mo arimasu.
Sometimes we still do not know the answer.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 土の器と、一粒の米