Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

提供 (ていきょう) — cung cấp, đề cung

提てい供きょう cung cấp
Tần suất #303 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

teikyou

ていきょう
Pitch ていきょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 提供

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cung cấp
  • đề cung

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)の ために ものを だして あげる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

提供する

ていきょうする

提供します

ていきょうします

Present negative

提供しない

ていきょうしない

提供しません

ていきょうしません

Past

提供した

ていきょうした

提供しました

ていきょうしました

Past negative

提供しなかった

ていきょうしなかった

提供しませんでした

ていきょうしませんでした

Te-form

提供して

ていきょうして

提供しまして

ていきょうしまして

Potential

提供できる

ていきょうできる

提供できます

ていきょうできます

Potential negative

提供できない

ていきょうできない

提供できません

ていきょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.