提供 (ていきょう) — cung cấp, đề cung
提供
cung cấp
Tần suất #303
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
teikyou
ていきょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ていきょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 提供
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cung cấp
- đề cung
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人の ために ものを だして あげる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
提供する ていきょうする |
提供します ていきょうします |
| Present negative |
提供しない ていきょうしない |
提供しません ていきょうしません |
| Past |
提供した ていきょうした |
提供しました ていきょうしました |
| Past negative |
提供しなかった ていきょうしなかった |
提供しませんでした ていきょうしませんでした |
| Te-form |
提供して ていきょうして |
提供しまして ていきょうしまして |
| Potential |
提供できる ていきょうできる |
提供できます ていきょうできます |
| Potential negative |
提供できない ていきょうできない |
提供できません ていきょうできません |