Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

合う (あう) — khớp, hợp, vừa

合あう khớp
Tần suất #300 Lớp 2 2 ký tự auxiliary verb godan verb (-u) intransitive

au

あう
Pitch あう[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 合う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khớp
  • hợp
  • vừa

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 大(おお)きさや かたちが ちょうど よい。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

合う

あう

合います

あいます

Present negative

合わない

あわない

合いません

あいません

Past

合った

あった

合いました

あいました

Past negative

合わなかった

あわなかった

合いませんでした

あいませんでした

Te-form

合って

あって

合いまして

あいまして

Potential

合える

あえる

合えます

あえます

Potential negative

合えない

あえない

合えません

あえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.