合う (あう) — khớp, hợp, vừa

khớp
Tần suất #300 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-u) · intransitive

au

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khớp
  • hợp
  • vừa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.