合う (あう) — khớp, hợp, vừa
au
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 合う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khớp
- hợp
- vừa
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 大きさや かたちが ちょうど よい。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
何をどれだけ残すかは、状況に合わせて考える必要があります。
Nani o dore dake nokosu ka wa, joukyou ni awasete kangaeru hitsuyou ga arimasu.
What to keep and how much must be considered according to the situation.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 必要な分を、必要な時に
+more (5) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
合う あう |
合います あいます |
| Present negative |
合わない あわない |
合いません あいません |
| Past |
合った あった |
合いました あいました |
| Past negative |
合わなかった あわなかった |
合いませんでした あいませんでした |
| Te-form |
合って あって |
合いまして あいまして |
| Potential |
合える あえる |
合えます あえます |
| Potential negative |
合えない あえない |
合えません あえません |