Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

曲がる (まがる) — rẽ, uốn cong, quẹo

曲まがる rẽ
Tần suất #3961 Lớp 3 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

magaru

まがる
Pitch まがる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 曲がる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rẽ
  • uốn cong
  • quẹo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

曲がる

まがる

曲がります

まがります

Present negative

曲がらない

まがらない

曲がりません

まがりません

Past

曲がった

まがった

曲がりました

まがりました

Past negative

曲がらなかった

まがらなかった

曲がりませんでした

まがりませんでした

Te-form

曲がって

まがって

曲がりまして

まがりまして

Potential

曲がれる

まがれる

曲がれます

まがれます

Potential negative

曲がれない

まがれない

曲がれません

まがれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.