曲がる (まがる) — rẽ, uốn cong, quẹo
曲がる
rẽ
Tần suất #3961
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
magaru
まがる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
まがる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 曲がる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rẽ
- uốn cong
- quẹo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
曲がる まがる |
曲がります まがります |
| Present negative |
曲がらない まがらない |
曲がりません まがりません |
| Past |
曲がった まがった |
曲がりました まがりました |
| Past negative |
曲がらなかった まがらなかった |
曲がりませんでした まがりませんでした |
| Te-form |
曲がって まがって |
曲がりまして まがりまして |
| Potential |
曲がれる まがれる |
曲がれます まがれます |
| Potential negative |
曲がれない まがれない |
曲がれません まがれません |