(まご) — cháu, cháu nội ngoại

まご cháu
Tần suất #3389 Lớp 4 1 ký tự noun

mago

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cháu
  • cháu nội ngoại

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.