子孫 (しそん) — con cháu, hậu duệ, tử tôn

そん con cháu
Tần suất #5571 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

shison

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • con cháu
  • hậu duệ
  • tử tôn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.