治る (なおる) — khỏi bệnh, lành lại, hồi phục
治る
khỏi bệnh
Tần suất #3390
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
naoru
なおる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
なおる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 治る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khỏi bệnh
- lành lại
- hồi phục
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
治る なおる |
治ります なおります |
| Present negative |
治らない なおらない |
治りません なおりません |
| Past |
治った なおった |
治りました なおりました |
| Past negative |
治らなかった なおらなかった |
治りませんでした なおりませんでした |
| Te-form |
治って なおって |
治りまして なおりまして |
| Potential |
治れる なおれる |
治れます なおれます |
| Potential negative |
治れない なおれない |
治れません なおれません |