抽象 (ちゅうしょう) — trừu tượng, sự trừu tượng hóa
抽象
trừu tượng
Tần suất #3388
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
chuushou
ちゅうしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちゅうしょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 抽象
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trừu tượng
- sự trừu tượng hóa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
抽象する ちゅうしょうする |
抽象します ちゅうしょうします |
| Present negative |
抽象しない ちゅうしょうしない |
抽象しません ちゅうしょうしません |
| Past |
抽象した ちゅうしょうした |
抽象しました ちゅうしょうしました |
| Past negative |
抽象しなかった ちゅうしょうしなかった |
抽象しませんでした ちゅうしょうしませんでした |
| Te-form |
抽象して ちゅうしょうして |
抽象しまして ちゅうしょうしまして |
| Potential |
抽象できる ちゅうしょうできる |
抽象できます ちゅうしょうできます |
| Potential negative |
抽象できない ちゅうしょうできない |
抽象できません ちゅうしょうできません |