Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

抽象 (ちゅうしょう) — trừu tượng, sự trừu tượng hóa

抽ちゅう象しょう trừu tượng
Tần suất #3388 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

chuushou

ちゅうしょう
Pitch ちゅうしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 抽象

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trừu tượng
  • sự trừu tượng hóa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

抽象する

ちゅうしょうする

抽象します

ちゅうしょうします

Present negative

抽象しない

ちゅうしょうしない

抽象しません

ちゅうしょうしません

Past

抽象した

ちゅうしょうした

抽象しました

ちゅうしょうしました

Past negative

抽象しなかった

ちゅうしょうしなかった

抽象しませんでした

ちゅうしょうしませんでした

Te-form

抽象して

ちゅうしょうして

抽象しまして

ちゅうしょうしまして

Potential

抽象できる

ちゅうしょうできる

抽象できます

ちゅうしょうできます

Potential negative

抽象できない

ちゅうしょうできない

抽象できません

ちゅうしょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.