Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

まさに (まさに) — exactly, just, precisely

まさに exactly
Tần suất #1107 Lớp 3 3 ký tự adverb

masani

まさに
Post

Ghi nhớ まさに

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • exactly
  • just
  • precisely

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ちょうど その とおりだと いう ときに 言(い)う ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.