Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

活躍 (かつやく) — hoạt động tích cực, hoạt dược

活かつ躍やく hoạt động tích cực
Tần suất #1108 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

katsuyaku

かつやく
Pitch かつやく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 活躍

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hoạt động tích cực
  • hoạt dược

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. しごとや スポーツで よく がんばって、力(ちから)を みせる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

活躍する

かつやくする

活躍します

かつやくします

Present negative

活躍しない

かつやくしない

活躍しません

かつやくしません

Past

活躍した

かつやくした

活躍しました

かつやくしました

Past negative

活躍しなかった

かつやくしなかった

活躍しませんでした

かつやくしませんでした

Te-form

活躍して

かつやくして

活躍しまして

かつやくしまして

Potential

活躍できる

かつやくできる

活躍できます

かつやくできます

Potential negative

活躍できない

かつやくできない

活躍できません

かつやくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.