活躍 (かつやく) — hoạt động tích cực, hoạt dược

かつやく hoạt động tích cực
Tần suất #1108 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

katsuyaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hoạt động tích cực
  • hoạt dược

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.