活躍 (かつやく) — hoạt động tích cực, hoạt dược
活躍
hoạt động tích cực
Tần suất #1108
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
katsuyaku
かつやく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かつやく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 活躍
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hoạt động tích cực
- hoạt dược
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- しごとや スポーツで よく がんばって、力を みせる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
活躍する かつやくする |
活躍します かつやくします |
| Present negative |
活躍しない かつやくしない |
活躍しません かつやくしません |
| Past |
活躍した かつやくした |
活躍しました かつやくしました |
| Past negative |
活躍しなかった かつやくしなかった |
活躍しませんでした かつやくしませんでした |
| Te-form |
活躍して かつやくして |
活躍しまして かつやくしまして |
| Potential |
活躍できる かつやくできる |
活躍できます かつやくできます |
| Potential negative |
活躍できない かつやくできない |
活躍できません かつやくできません |