Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

むしろ (むしろ) — rather, instead

むしろ rather
Tần suất #1106 Lớp 5 3 ký tự adverb

mushiro

むしろ
Post

Ghi nhớ むしろ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rather
  • instead

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. どちらかと いえば こっちの ほうが いいと いう ときに 言(い)う ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.