松岡 (まつおか) — Matsuoka (họ)
松岡
Matsuoka (họ)
Tần suất #6891
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
matsuoka
Nghĩa
- Matsuoka (họ)