福岡 (ふくおか) — Phúc Cương, Fukuoka

ふくおか Phúc Cương
Tần suất #1828 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

fukuoka

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Phúc Cương
  • Fukuoka

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.