岡田 (おかだ) — Cương Điền, Okada
岡田
Cương Điền
Tần suất #3600
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
okada
Nghĩa
- Cương Điền
- Okada