高松 (たかまつ) — Takamatsu (thành phố ở Kagawa)
高松
Takamatsu (thành phố ở Kagawa)
Tần suất #7330
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
noun
Từ loại (JMdict: n)
takamatsu
Nghĩa
- Takamatsu (thành phố ở Kagawa)