Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

全うする (まっとうする) — to accomplish, to fulfill, to carry out

全まっとうする to accomplish
Lớp 3 4 ký tự expression suru verb (irregular) transitive

mattousuru

まっとうする
Post

Ghi nhớ 全うする

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to accomplish
  • to fulfill
  • to carry out

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

全うする

まっとうする

全うします

まっとうします

Present negative

全うしない

まっとうしない

全うしません

まっとうしません

Past

全うした

まっとうした

全うしました

まっとうしました

Past negative

全うしなかった

まっとうしなかった

全うしませんでした

まっとうしませんでした

Te-form

全うして

まっとうして

全うしまして

まっとうしまして

Potential

全うできる

まっとうできる

全うできます

まっとうできます

Potential negative

全うできない

まっとうできない

全うできません

まっとうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.