全国 (ぜんこく) — toàn quốc, cả nước
全国
toàn quốc
Tần suất #519
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
zenkoku
ぜんこく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぜんこく[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 全国
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- toàn quốc
- cả nước
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 国の すべての ところ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
一八七二年には学制が出され、全国に学校を広げるための制度が作られました。
Senhappyakunanajuuni nen ni wa gakusei ga dasare, zenkoku ni gakkou o hirogeru tame no seido ga tsukuraremashita.
In 1872, the Education System Order was issued, establishing a system to spread schools nationwide.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 藩から県へ、家から学校へ