メーカー (めーかー) — manufacturer (esp. a major company), producer, maker
メーカー
manufacturer (esp. a major company)
Ghi nhớ メーカー
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- manufacturer (esp. a major company)
- producer
- maker
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものを たくさん つくって 売る 会社。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).