Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

質問 (しつもん) — câu hỏi, chất vấn

質しつ問もん câu hỏi
Tần suất #1285 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun intransitive suru verb transitive

shitsumon

しつもん
Pitch しつもん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 質問

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • câu hỏi
  • chất vấn

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. わからない ことを 人(ひと)に きく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

質問する

しつもんする

質問します

しつもんします

Present negative

質問しない

しつもんしない

質問しません

しつもんしません

Past

質問した

しつもんした

質問しました

しつもんしました

Past negative

質問しなかった

しつもんしなかった

質問しませんでした

しつもんしませんでした

Te-form

質問して

しつもんして

質問しまして

しつもんしまして

Potential

質問できる

しつもんできる

質問できます

しつもんできます

Potential negative

質問できない

しつもんできない

質問できません

しつもんできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.