Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

恵む (めぐむ) — to bless, to show mercy to, to give (money, etc.)

恵めぐむ to bless
2 ký tự godan verb (-mu) transitive

megumu

めぐむ
Post

Ghi nhớ 恵む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to bless
  • to show mercy to
  • to give (money, etc.)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

恵む

めぐむ

恵みます

めぐみます

Present negative

恵まない

めぐまない

恵みません

めぐみません

Past

恵んだ

めぐんだ

恵みました

めぐみました

Past negative

恵まなかった

めぐまなかった

恵みませんでした

めぐみませんでした

Te-form

恵んで

めぐんで

恵みまして

めぐみまして

Potential

恵める

めぐめる

恵めます

めぐめます

Potential negative

恵めない

めぐめない

恵めません

めぐめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.