巡る (めぐる) — đi vòng quanh, xoay quanh, bao quanh
巡る
đi vòng quanh
Tần suất #2842
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
meguru
めぐる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
めぐる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 巡る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đi vòng quanh
- xoay quanh
- bao quanh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
巡る めぐる |
巡ります めぐります |
| Present negative |
巡らない めぐらない |
巡りません めぐりません |
| Past |
巡った めぐった |
巡りました めぐりました |
| Past negative |
巡らなかった めぐらなかった |
巡りませんでした めぐりませんでした |
| Te-form |
巡って めぐって |
巡りまして めぐりまして |
| Potential |
巡れる めぐれる |
巡れます めぐれます |
| Potential negative |
巡れない めぐれない |
巡れません めぐれません |