巡る (めぐる) — đi vòng quanh, xoay quanh, bao quanh

めぐ đi vòng quanh
Tần suất #2842 2 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

meguru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đi vòng quanh
  • xoay quanh
  • bao quanh

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.