Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

巡る (めぐる) — đi vòng quanh, xoay quanh, bao quanh

巡めぐる đi vòng quanh
Tần suất #2842 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

meguru

めぐる
Pitch めぐる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 巡る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đi vòng quanh
  • xoay quanh
  • bao quanh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

巡る

めぐる

巡ります

めぐります

Present negative

巡らない

めぐらない

巡りません

めぐりません

Past

巡った

めぐった

巡りました

めぐりました

Past negative

巡らなかった

めぐらなかった

巡りませんでした

めぐりませんでした

Te-form

巡って

めぐって

巡りまして

めぐりまして

Potential

巡れる

めぐれる

巡れます

めぐれます

Potential negative

巡れない

めぐれない

巡れません

めぐれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.