Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

巡回 (じゅんかい) — tuần tra, đi vòng, tuần hồi

巡じゅん回かい tuần tra
Tần suất #5400 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

junkai

じゅんかい
Pitch じゅんかい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 巡回

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tuần tra
  • đi vòng
  • tuần hồi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

巡回する

じゅんかいする

巡回します

じゅんかいします

Present negative

巡回しない

じゅんかいしない

巡回しません

じゅんかいしません

Past

巡回した

じゅんかいした

巡回しました

じゅんかいしました

Past negative

巡回しなかった

じゅんかいしなかった

巡回しませんでした

じゅんかいしませんでした

Te-form

巡回して

じゅんかいして

巡回しまして

じゅんかいしまして

Potential

巡回できる

じゅんかいできる

巡回できます

じゅんかいできます

Potential negative

巡回できない

じゅんかいできない

巡回できません

じゅんかいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.