巡回 (じゅんかい) — tuần tra, đi vòng, tuần hồi
巡回
tuần tra
Tần suất #5400
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
junkai
じゅんかい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じゅんかい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 巡回
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tuần tra
- đi vòng
- tuần hồi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
巡回する じゅんかいする |
巡回します じゅんかいします |
| Present negative |
巡回しない じゅんかいしない |
巡回しません じゅんかいしません |
| Past |
巡回した じゅんかいした |
巡回しました じゅんかいしました |
| Past negative |
巡回しなかった じゅんかいしなかった |
巡回しませんでした じゅんかいしませんでした |
| Te-form |
巡回して じゅんかいして |
巡回しまして じゅんかいしまして |
| Potential |
巡回できる じゅんかいできる |
巡回できます じゅんかいできます |
| Potential negative |
巡回できない じゅんかいできない |
巡回できません じゅんかいできません |