Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

巡礼 (じゅんれい) — hành hương, tuần lễ

巡じゅん礼れい hành hương
Tần suất #9218 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

junrei

じゅんれい
Pitch じゅんれい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 巡礼

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hành hương
  • tuần lễ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

巡礼する

じゅんれいする

巡礼します

じゅんれいします

Present negative

巡礼しない

じゅんれいしない

巡礼しません

じゅんれいしません

Past

巡礼した

じゅんれいした

巡礼しました

じゅんれいしました

Past negative

巡礼しなかった

じゅんれいしなかった

巡礼しませんでした

じゅんれいしませんでした

Te-form

巡礼して

じゅんれいして

巡礼しまして

じゅんれいしまして

Potential

巡礼できる

じゅんれいできる

巡礼できます

じゅんれいできます

Potential negative

巡礼できない

じゅんれいできない

巡礼できません

じゅんれいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.