巡礼 (じゅんれい) — hành hương, tuần lễ
巡礼
hành hương
Tần suất #9218
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
junrei
じゅんれい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じゅんれい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 巡礼
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hành hương
- tuần lễ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
巡礼する じゅんれいする |
巡礼します じゅんれいします |
| Present negative |
巡礼しない じゅんれいしない |
巡礼しません じゅんれいしません |
| Past |
巡礼した じゅんれいした |
巡礼しました じゅんれいしました |
| Past negative |
巡礼しなかった じゅんれいしなかった |
巡礼しませんでした じゅんれいしませんでした |
| Te-form |
巡礼して じゅんれいして |
巡礼しまして じゅんれいしまして |
| Potential |
巡礼できる じゅんれいできる |
巡礼できます じゅんれいできます |
| Potential negative |
巡礼できない じゅんれいできない |
巡礼できません じゅんれいできません |