Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

めぐる (めぐる) — to go around, to make a circle around

めぐる to go around
Tần suất #2646 Lớp 4 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

meguru

めぐる
Post

Ghi nhớ めぐる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to go around
  • to make a circle around

Usage examples

+more (2) +more (2)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

めぐる

めぐります

Present negative

めぐらない

めぐりません

Past

めぐった

めぐりました

Past negative

めぐらなかった

めぐりませんでした

Te-form

めぐって

めぐりまして

Potential

めぐれる

めぐれます

Potential negative

めぐれない

めぐれません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.