めぐる (めぐる) — to go around, to make a circle around
めぐる
to go around
Ghi nhớ めぐる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to go around
- to make a circle around
Usage examples
-
その答えをめぐる長い過程でした。
Sono kotae o meguru nagai katei deshita.
It was a long process of working toward answers to that question.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 政府が変わっても、争いは続いた
+more (2) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
めぐる |
めぐります |
| Present negative |
めぐらない |
めぐりません |
| Past |
めぐった |
めぐりました |
| Past negative |
めぐらなかった |
めぐりませんでした |
| Te-form |
めぐって |
めぐりまして |
| Potential |
めぐれる |
めぐれます |
| Potential negative |
めぐれない |
めぐれません |