幸福 (こうふく) — hạnh phúc, sung sướng

こうふく hạnh phúc
Tần suất #2645 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

koufuku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hạnh phúc
  • sung sướng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.