Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

汚染 (おせん) — ô nhiễm

汚お染せん ô nhiễm
Tần suất #2647 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

osen

おせん
Pitch おせん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 汚染

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ô nhiễm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

汚染する

おせんする

汚染します

おせんします

Present negative

汚染しない

おせんしない

汚染しません

おせんしません

Past

汚染した

おせんした

汚染しました

おせんしました

Past negative

汚染しなかった

おせんしなかった

汚染しませんでした

おせんしませんでした

Te-form

汚染して

おせんして

汚染しまして

おせんしまして

Potential

汚染できる

おせんできる

汚染できます

おせんできます

Potential negative

汚染できない

おせんできない

汚染できません

おせんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.