汚染 (おせん) — ô nhiễm
汚染
ô nhiễm
Tần suất #2647
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
osen
おせん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おせん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 汚染
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ô nhiễm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
汚染する おせんする |
汚染します おせんします |
| Present negative |
汚染しない おせんしない |
汚染しません おせんしません |
| Past |
汚染した おせんした |
汚染しました おせんしました |
| Past negative |
汚染しなかった おせんしなかった |
汚染しませんでした おせんしませんでした |
| Te-form |
汚染して おせんして |
汚染しまして おせんしまして |
| Potential |
汚染できる おせんできる |
汚染できます おせんできます |
| Potential negative |
汚染できない おせんできない |
汚染できません おせんできません |