メンバー (めんばー) — member, participant, attendee
メンバー
member
Ghi nhớ メンバー
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- member
- participant
- attendee
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- グループに 入って いる 人。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).