Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

他人 (たにん) — người khác, người dưng, tha nhân

他た人にん người khác
Tần suất #1046 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

tanin

たにん
Pitch たにん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 他人

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • người khác
  • người dưng
  • tha nhân

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 自分(じぶん)では ない ほかの 人(ひと)。
  2. よく しらない 人(ひと)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.