Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

召す (めす) — triệu (kính ngữ), vời, mặc/dùng (kính ngữ)

召めす triệu (kính ngữ)
Tần suất #9116 2 ký tự auxiliary verb godan verb (-su) intransitive transitive

mesu

めす
Pitch めす[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 召す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • triệu (kính ngữ)
  • vời
  • mặc/dùng (kính ngữ)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

召す

めす

召します

めします

Present negative

召さない

めさない

召しません

めしません

Past

召した

めした

召しました

めしました

Past negative

召さなかった

めさなかった

召しませんでした

めしませんでした

Te-form

召して

めして

召しまして

めしまして

Potential

召せる

めせる

召せます

めせます

Potential negative

召せない

めせない

召せません

めせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.