Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

否認 (ひにん) — phủ nhận, chối bỏ, phủ định

否ひ認にん phủ nhận
Tần suất #9115 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hinin

ひにん
Pitch ひにん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 否認

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phủ nhận
  • chối bỏ
  • phủ định

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

否認する

ひにんする

否認します

ひにんします

Present negative

否認しない

ひにんしない

否認しません

ひにんしません

Past

否認した

ひにんした

否認しました

ひにんしました

Past negative

否認しなかった

ひにんしなかった

否認しませんでした

ひにんしませんでした

Te-form

否認して

ひにんして

否認しまして

ひにんしまして

Potential

否認できる

ひにんできる

否認できます

ひにんできます

Potential negative

否認できない

ひにんできない

否認できません

ひにんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.