否認 (ひにん) — phủ nhận, chối bỏ, phủ định
否認
phủ nhận
Tần suất #9115
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hinin
ひにん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひにん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 否認
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phủ nhận
- chối bỏ
- phủ định
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
否認する ひにんする |
否認します ひにんします |
| Present negative |
否認しない ひにんしない |
否認しません ひにんしません |
| Past |
否認した ひにんした |
否認しました ひにんしました |
| Past negative |
否認しなかった ひにんしなかった |
否認しませんでした ひにんしませんでした |
| Te-form |
否認して ひにんして |
否認しまして ひにんしまして |
| Potential |
否認できる ひにんできる |
否認できます ひにんできます |
| Potential negative |
否認できない ひにんできない |
否認できません ひにんできません |