召集 (しょうしゅう) — triệu tập, triệu tập (quân)
召集
triệu tập
Tần suất #9535
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shoushuu
しょうしゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょうしゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 召集
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- triệu tập
- triệu tập (quân)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
召集する しょうしゅうする |
召集します しょうしゅうします |
| Present negative |
召集しない しょうしゅうしない |
召集しません しょうしゅうしません |
| Past |
召集した しょうしゅうした |
召集しました しょうしゅうしました |
| Past negative |
召集しなかった しょうしゅうしなかった |
召集しませんでした しょうしゅうしませんでした |
| Te-form |
召集して しょうしゅうして |
召集しまして しょうしゅうしまして |
| Potential |
召集できる しょうしゅうできる |
召集できます しょうしゅうできます |
| Potential negative |
召集できない しょうしゅうできない |
召集できません しょうしゅうできません |