Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

召集 (しょうしゅう) — triệu tập, triệu tập (quân)

召しょう集しゅう triệu tập
Tần suất #9535 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shoushuu

しょうしゅう
Pitch しょうしゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 召集

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • triệu tập
  • triệu tập (quân)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

召集する

しょうしゅうする

召集します

しょうしゅうします

Present negative

召集しない

しょうしゅうしない

召集しません

しょうしゅうしません

Past

召集した

しょうしゅうした

召集しました

しょうしゅうしました

Past negative

召集しなかった

しょうしゅうしなかった

召集しませんでした

しょうしゅうしませんでした

Te-form

召集して

しょうしゅうして

召集しまして

しょうしゅうしまして

Potential

召集できる

しょうしゅうできる

召集できます

しょうしゅうできます

Potential negative

召集できない

しょうしゅうできない

召集できません

しょうしゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.