召集 (しょうしゅう) — triệu tập, triệu tập (quân)

しょうしゅう triệu tập
Tần suất #9535 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shoushuu

Pitch しょしゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • triệu tập
  • triệu tập (quân)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.