磨き (みがき) — polish, burnishing, improvement
磨き
polish
2 ký tự
noun
migaki
みがき
Ghi nhớ 磨き
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- polish
- burnishing
- improvement
- becoming more skilled