耳元 (みみもと) — sát bên tai, kề tai

みみもと sát bên tai
Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

mimimoto

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sát bên tai
  • kề tai

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.