(みみ) — tai, lỗ tai

みみ tai
Tần suất #2500 Lớp 1 1 ký tự noun body

mimi

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tai
  • lỗ tai

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.