Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

還元 (かんげん) — hoàn nguyên, phục hồi, khử (hóa học)

還かん元げん hoàn nguyên
Tần suất #4243 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kangen

かんげん
Pitch かんげん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 還元

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hoàn nguyên
  • phục hồi
  • khử (hóa học)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

還元する

かんげんする

還元します

かんげんします

Present negative

還元しない

かんげんしない

還元しません

かんげんしません

Past

還元した

かんげんした

還元しました

かんげんしました

Past negative

還元しなかった

かんげんしなかった

還元しませんでした

かんげんしませんでした

Te-form

還元して

かんげんして

還元しまして

かんげんしまして

Potential

還元できる

かんげんできる

還元できます

かんげんできます

Potential negative

還元できない

かんげんできない

還元できません

かんげんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.