還元 (かんげん) — hoàn nguyên, phục hồi, khử (hóa học)

かんげん hoàn nguyên
Tần suất #4243 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kangen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hoàn nguyên
  • phục hồi
  • khử (hóa học)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.