還元 (かんげん) — hoàn nguyên, phục hồi, khử (hóa học)
還元
hoàn nguyên
Tần suất #4243
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kangen
かんげん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんげん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 還元
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hoàn nguyên
- phục hồi
- khử (hóa học)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
還元する かんげんする |
還元します かんげんします |
| Present negative |
還元しない かんげんしない |
還元しません かんげんしません |
| Past |
還元した かんげんした |
還元しました かんげんしました |
| Past negative |
還元しなかった かんげんしなかった |
還元しませんでした かんげんしませんでした |
| Te-form |
還元して かんげんして |
還元しまして かんげんしまして |
| Potential |
還元できる かんげんできる |
還元できます かんげんできます |
| Potential negative |
還元できない かんげんできない |
還元できません かんげんできません |