Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

みる (みる) — to see, to look, to watch

みる to see
Tần suất #127 Lớp 2 2 ký tự ichidan verb transitive

miru

みる
Post

Ghi nhớ みる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to see
  • to look
  • to watch

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 目(め)で ものの かたちや いろを 知(し)る。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

みる

みます

Present negative

みない

みません

Past

みた

みました

Past negative

みなかった

みませんでした

Te-form

みて

みまして

Potential

みられる

みられます

Potential negative

みられない

みられません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.