紹介 (しょうかい) — giới thiệu, thiệu giới

しょうかい giới thiệu
Tần suất #128 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shoukai

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giới thiệu
  • thiệu giới

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.