Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

紹介 (しょうかい) — giới thiệu, thiệu giới

紹しょう介かい giới thiệu
Tần suất #128 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shoukai

しょうかい
Pitch しょうかい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 紹介

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giới thiệu
  • thiệu giới

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)や ものの ことを、知(し)らない 人(ひと)に 教(おし)える。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

紹介する

しょうかいする

紹介します

しょうかいします

Present negative

紹介しない

しょうかいしない

紹介しません

しょうかいしません

Past

紹介した

しょうかいした

紹介しました

しょうかいしました

Past negative

紹介しなかった

しょうかいしなかった

紹介しませんでした

しょうかいしませんでした

Te-form

紹介して

しょうかいして

紹介しまして

しょうかいしまして

Potential

紹介できる

しょうかいできる

紹介できます

しょうかいできます

Potential negative

紹介できない

しょうかいできない

紹介できません

しょうかいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.