紹介 (しょうかい) — giới thiệu, thiệu giới
shoukai
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 紹介
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giới thiệu
- thiệu giới
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人や ものの ことを、知らない 人に 教える。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
直人は「おもてなし」ということばを紹介しました。
Naoto wa "omotenashi" to iu kotoba o shoukai shimashita.
Naoto introduced the word "omotenashi."
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 小さな店で見つけた、日本らしさ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
紹介する しょうかいする |
紹介します しょうかいします |
| Present negative |
紹介しない しょうかいしない |
紹介しません しょうかいしません |
| Past |
紹介した しょうかいした |
紹介しました しょうかいしました |
| Past negative |
紹介しなかった しょうかいしなかった |
紹介しませんでした しょうかいしませんでした |
| Te-form |
紹介して しょうかいして |
紹介しまして しょうかいしまして |
| Potential |
紹介できる しょうかいできる |
紹介できます しょうかいできます |
| Potential negative |
紹介できない しょうかいできない |
紹介できません しょうかいできません |