利用 (りよう) — sử dụng, lợi dụng
riyou
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 利用
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sử dụng
- lợi dụng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- べんりな ものを うまく つかう。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
温泉は、地中から湧く温かい水などを利用するものです。
Onsen wa, chichuu kara waku atatakai mizu nado o riyou suru mono desu.
Hot springs make use of warm water and similar resources that well up from underground.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 温泉で、ゆっくりする時間
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
利用する りようする |
利用します りようします |
| Present negative |
利用しない りようしない |
利用しません りようしません |
| Past |
利用した りようした |
利用しました りようしました |
| Past negative |
利用しなかった りようしなかった |
利用しませんでした りようしませんでした |
| Te-form |
利用して りようして |
利用しまして りようしまして |
| Potential |
利用できる りようできる |
利用できます りようできます |
| Potential negative |
利用できない りようできない |
利用できません りようできません |