Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

利用 (りよう) — sử dụng, lợi dụng

利り用よう sử dụng
Tần suất #126 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

riyou

りよう
Pitch りよう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 利用

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sử dụng
  • lợi dụng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. べんりな ものを うまく つかう。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

利用する

りようする

利用します

りようします

Present negative

利用しない

りようしない

利用しません

りようしません

Past

利用した

りようした

利用しました

りようしました

Past negative

利用しなかった

りようしなかった

利用しませんでした

りようしませんでした

Te-form

利用して

りようして

利用しまして

りようしまして

Potential

利用できる

りようできる

利用できます

りようできます

Potential negative

利用できない

りようできない

利用できません

りようできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.