魅せる (みせる) — mê hoặc, quyến rũ, làm say đắm
魅せる
mê hoặc
Tần suất #8251
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
transitive
miseru
みせる
Ghi nhớ 魅せる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mê hoặc
- quyến rũ
- làm say đắm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
魅せる みせる |
魅せます みせます |
| Present negative |
魅せない みせない |
魅せません みせません |
| Past |
魅せた みせた |
魅せました みせました |
| Past negative |
魅せなかった みせなかった |
魅せませんでした みせませんでした |
| Te-form |
魅せて みせて |
魅せまして みせまして |
| Potential |
魅せられる みせられる |
魅せられます みせられます |
| Potential negative |
魅せられない みせられない |
魅せられません みせられません |