魅せる (みせる) — mê hoặc, quyến rũ, làm say đắm
魅せる
mê hoặc
Tần suất #8251
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb · transitive
Từ loại (JMdict: v1, vt)
miseru
Nghĩa
- mê hoặc
- quyến rũ
- làm say đắm