Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

魅せる (みせる) — mê hoặc, quyến rũ, làm say đắm

魅みせる mê hoặc
Tần suất #8251 3 ký tự ichidan verb transitive

miseru

みせる
Post

Ghi nhớ 魅せる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mê hoặc
  • quyến rũ
  • làm say đắm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

魅せる

みせる

魅せます

みせます

Present negative

魅せない

みせない

魅せません

みせません

Past

魅せた

みせた

魅せました

みせました

Past negative

魅せなかった

みせなかった

魅せませんでした

みせませんでした

Te-form

魅せて

みせて

魅せまして

みせまして

Potential

魅せられる

みせられる

魅せられます

みせられます

Potential negative

魅せられない

みせられない

魅せられません

みせられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.