魅力 (みりょく) — sức hấp dẫn, sức quyến rũ, mị lực
魅力
sức hấp dẫn
Tần suất #994
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
miryoku
みりょく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みりょく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 魅力
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sức hấp dẫn
- sức quyến rũ
- mị lực
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人が すきに なって しまう よい ところ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
温泉の魅力を考えると、湯だけでなく、そこにある休み方の文化も見えてきます。
Onsen no miryoku o kangaeru to, yu dake de naku, soko ni aru yasumikata no bunka mo miete kimasu.
Thinking about the appeal of hot springs reveals not just the water, but also the local culture of relaxation.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 温泉で、ゆっくりする時間