Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

魅了 (みりょう) — mê hoặc, quyến rũ, mị liễu

魅み了りょう mê hoặc
Tần suất #7578 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

miryou

みりょう
Pitch みりょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 魅了

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mê hoặc
  • quyến rũ
  • mị liễu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

魅了する

みりょうする

魅了します

みりょうします

Present negative

魅了しない

みりょうしない

魅了しません

みりょうしません

Past

魅了した

みりょうした

魅了しました

みりょうしました

Past negative

魅了しなかった

みりょうしなかった

魅了しませんでした

みりょうしませんでした

Te-form

魅了して

みりょうして

魅了しまして

みりょうしまして

Potential

魅了できる

みりょうできる

魅了できます

みりょうできます

Potential negative

魅了できない

みりょうできない

魅了できません

みりょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.