魅了 (みりょう) — mê hoặc, quyến rũ, mị liễu

りょう mê hoặc
Tần suất #7578 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

miryou

Pitch りょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mê hoặc
  • quyến rũ
  • mị liễu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.