魅了 (みりょう) — mê hoặc, quyến rũ, mị liễu
魅了
mê hoặc
Tần suất #7578
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
miryou
みりょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みりょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 魅了
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mê hoặc
- quyến rũ
- mị liễu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
魅了する みりょうする |
魅了します みりょうします |
| Present negative |
魅了しない みりょうしない |
魅了しません みりょうしません |
| Past |
魅了した みりょうした |
魅了しました みりょうしました |
| Past negative |
魅了しなかった みりょうしなかった |
魅了しませんでした みりょうしませんでした |
| Te-form |
魅了して みりょうして |
魅了しまして みりょうしまして |
| Potential |
魅了できる みりょうできる |
魅了できます みりょうできます |
| Potential negative |
魅了できない みりょうできない |
魅了できません みりょうできません |