モデル (もでる) — model, dummy, mock-up
モデル
model
Ghi nhớ モデル
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- model
- dummy
- mock-up
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ほんものを まねて、小さく 作った もの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).